maksim gorky

maksim gorky

A student reads a book by Maksim Gorky in the library.

Định nghĩa

Danh từ riêng (tên người): - Maksim Gorky một nhà văn, nhà viết kịch tiểu thuyết gia nổi tiếng người Nga. Ông được biết đến qua các tác phẩm miêu tả chân thực sâu sắc về cuộc sống của những người cùng khổ, bị xã hội ruồng bỏ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phong cách Gorky": chỉ phong cách văn học hiện thực, tập trung vào tầng lớp dưới đáy xã hội.
    • Những nhà phê bình thường nhắc đến "phong cách Gorky" khi phân tích các tác phẩm về ngườigia cư.
Biến thể từ gần giống
  • Gorky (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhà văn Maksim Gorky (thường dùng trong văn cảnh học thuật).
    • Các nhà nghiên cứu văn học Gorky đã tổ chức hội thảo quốc tế.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn hiện thực Nga: chỉ chung các nhà văn Nga thuộc trào lưu hiện thực, nhưng Gorky đại diện tiêu biểu.
  • Người kể chuyện của tầng lớp cùng khổ: mô tả đặc điểm nội dung tác phẩm của ông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Viết về Gorky: thực hiện các nghiên cứu, bài luận về cuộc đời tác phẩm của ông.
    • Sinh viên văn khoa thường viết về Gorky trong các bài tiểu luận.
Thành ngữ liên quan
  • "Gorky của thời đại mới": thành ngữ dùng để chỉ một nhà văn nào đó phong cách tương tự, miêu tả những người bị xã hội bỏ rơi trong thời hiện đại.
    • Nhà văn trẻ này được gọi là "Gorky của thời đại mới" những tác phẩm về ngườigia cư.

Từ gần giống